TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Phiên Âm |
| 1 | Quản lí nhà hàng | 店長 | てんちょう |
| 2 | Lễ tân nhà hàng | レストランの受け | れすとらんのうけ |
| 3 | Nhân viên pha chế | バーテンダー | |
| 4 | Nhân viên chạy món | フードスタッフ | |
| 5 | Nhân viên thu ngân | レジ | |
| 6 | Bếp trưởng | シェフ | |
| 7 | Đầu bếp | シェフ | |
| 8 | Phụ bếp | 副料理 | ふくりょうり |
| 9 | Bồi bàn | ウェイター | |
| 10 | Người chuẩn bị thịt | ブッチャー | |
| 11 | Người làm món tráng miệng | パストリー | |
| 12 | Người phụ trách món nguội | ガテマンジャー | |
| 13 | Thợ làm bánh | ベーカー | |
| 14 | Bộ phận bếp | 調理部 | ちょうりぶ |
| 15 | Bảo vệ | ガード | |
| 16 | Phục vụ bàn | ウェイトレス | |
| 17 | Bộ phận cung cấp dịch vụ ăn uống | 料飲部 | りょういんぶ |
| 18 | Món khai vị | 前菜 | ぜんさい |
| 19 | Món chính | メインディッシュ | |
| 20 | Món tráng miệng | デザート |