TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM | |
| 141 | Nước khử ion | 脱イオン水 | だついおんすい | |
| 142 | Nguồn điện | 電源 | でんげん | |
| 143 | Nhiễu âm | ノイズ | ||
| 144 | O-EL (Phát quang hữu cơ) | O‐EL | おーいーえる | |
| 145 | Ohm | オーム | ||
| 146 | Ống cách điện | 絶縁チューブ | ぜつえんちゅーぶ | |
| 147 | Ống dây hàn | 糸巻きはんだ | いとまきはんだ | |
| 148 | Ống hai cực, điôt | ダイオード | ||
| 149 | Ống tia ca tốt | ブラウン管 | ぶらうんかん | |
| 150 | Ống xoắn ốc | スパイラルチューブ | ||
| 151 | Panme | マイクロメータ | ||
| 152 | Pin lithium | リチウム電池 | りちうむでんち | |
| 153 | Pin mangan | マンガン乾電池 | まんがんかんでんち | |
| 154 | Pin sơ cấp | 一次電池 | いちじでんち | |
| 155 | Pin thứ cấp | 二次電池 | にじでんち | |
| 156 | Phạm vi điều chỉnh tự động | オートレンジ | ||
| 157 | Phần trên mạch in để lắp linh kiện | ランド | ||
| 158 | Phép chiếu hình | 投影法 | とうえいほう | |
| 159 | Phép chiếu hình theo góc thứ ba | 第三角法 | だいさんかくほう | |
| 160 | Phép toán logic | 論理演算 | ろんりえんざん |