TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Phiên Âm | |
| 141 | Trao đổi nhiệt | 電動熱 | でんどうねつ | |
| 142 | Trắc vi kế | マイクロメータ | ||
| 143 | Trục chính | スピンドル | ||
| 144 | Tái chế | リサイクル | ||
| 145 | Tính cách điện | 電気絶縁性 | でんきぜつえんせい | |
| 146 | Tính dẻo | 可塑性 | かそせい | |
| 147 | Tính hút ẩm | 吸湿性 | きゅうしつせい | |
| 148 | Tính kết tinh | 結晶性 | けっしょうせい | |
| 149 | Tấm bàn ren | ダイプレート | ||
| 150 | Tấm giựt đuôi keo | ランナーストリッパープレート | ||
| 151 | Tấm khuôn phía di động | 可動側型板 | かどうがわかたいた | |
| 152 | Tấm phía trên cố định | 固定側型板 | こていがわかたいた | |
| 153 | Tẩy bề mặt | はく離 | はくり | |
| 154 | Tỏa nhiệt cắt nghiền | せん断発熱 | せんだんはつねつ | |
| 155 | Tốc độ dòng nóng chảy | メルとフローレート | ||
| 156 | Tỷ lệ lỗi | 不良率 | ふりょうりつ | |
| 157 | Uốn góc | コーナーアール | ||
| 158 | Viên nhỏ (pellet) | ペレット | ||
| 159 | Vành | リブ | ||
| 160 | Vòi phun | ノズル |