TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Phiên Âm | |
| 81 | Làm nguội và hoá rắn | 冷却個化 | れいきゃくこか | |
| 82 | Lõi | コア | ||
| 83 | Lưỡi dao dùng để cắt kim loại | 金切用鋸刃 | かなきりようのこば | |
| 84 | Lẫn dị vật | 異物混入 | いぶつこんにゅう | |
| 85 | Lỗ hổng (lỗ) |
ボイド (気泡) |
ぽいど (きほう) |
|
| 86 | Lỗ hổng (vật đúc) | キャビティ | ||
| 87 | Lỗ thoát khí | ガスベント | ||
| 88 | Lục kẹt khuôn | 型締力 | かたじりょく | |
| 89 | Miếng lót chốt dẫn hướng | ガイドピンブシ | ||
| 90 | Miệng phun kiểu băng | タブゲ ート | ||
| 91 | Miệng phun kiểu gối | オーバーラップゲート | ||
| 92 | Mài giũa chỗ lồi lên | バフ研磨 | ||
| 93 | Máy mài | グラインダ | ||
| 94 | Máy ghiền | 粉砕機 | ふんさいき | |
| 95 | Máy sấy loại tuần hoàn không khí nóng | 熱風循環式乾燥 | なっぷうじゅんかんしきかんそうき | |
| 96 | Máy trộn (lật nghiêng) |
混合機 (タンブラ) |
こんごうき (たんぶら) |
|
| 97 | Máy điều chỉnh nhiệt độ khuôn | 金型温度調節機 | かながたおんどちょうせつき | |
| 98 | Mũi khoan | ドリル | ||
| 99 | Mặt vát | 面取り | めんとり | |
| 100 | Nhiệt độ bình thường | 常温 | じょうおん |