TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Phiên Âm | |
| 61 | Khuôn ba tấm | スリープレート金型 | すりーぷれーとかながた | |
| 62 | Khuôn cán láng | カレンダー成形 | かれんだーせいけい | |
| 63 | Khuôn hai tấm | ツープレート金型 | つーぷれーとかながた | |
| 64 | Khuôn nén | 圧縮成形 | あっしゅくせいけい | |
| 65 | Khuôn phun | 射出成形 | おしだしせいけい | |
| 66 | Khuôn thổi | ブロー成形 | ぶろーせいけい | |
| 67 | Khuôn ép đùn | 押出成形 | おしだしせいけい | |
| 68 | Khuôn đúc nhiều ngăn | 多数個取り | たすうこどり | |
| 69 | Khớp nối | シンブル | ||
| 70 | Kiểm tra bên ngoài | 外観検査 | がいかんけんさ | |
| 71 | Kiểu bắt vít nối tiếp | インラインスクリュー式 | いんらいんすくりゅーしき | |
| 72 | Kéo lên | ホイスト | ||
| 73 | Kẹp | ジョウ | ||
| 74 | Kẹp nhiệt | ヒートニッパ | ||
| 75 | Kết dinh bằng dung môi | 溶剤接着 | ようざいせっちゃく | |
| 76 | Kềm cắt | ニッパ | ||
| 77 | Kỹ thuật khuôn nổi | インフレーション成形 | いんふれーしょんせいけい | |
| 78 | Kỹ thuật khuôn đúc ống lót | インサート成形 | いんさーとせいけい | |
| 79 | Loại dẻo hoá trước | プリプラ式 | ぷりぷらしき | |
| 80 | Loại khớp nối | トグル式 | とぐるしき |