TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM | |
| 141 | Trục quay đơn | シングルクランク | しんぐるくらんく | |
| 142 | Tấm bàn ren | ダイプレート | だいぷれーと | |
| 143 | Tấm chính xác bề mặt | 精密定盤 | せいみつじょうばん | |
| 144 | Tấm cắt | 切り板 | きりいた | |
| 145 | Tấm lót | ボルスタ | ぼるすた | |
| 146 | Tấm thép có sức căng cao | 高張力鋼板 | こうちょうりょくこうばん | |
| 147 | Tấm thép xử lý bề mặt | 表面処理鋼板 | ひょうめんしょりこうばん | |
| 148 | Tấm đệm bịt kín | パッキングプレート | ぱっきんぐぷれーと | |
| 149 | Tấm đục lỗ | パンチプレート | ぱんちぷれーと | |
| 150 | Uốn | 曲げ | まげ | |
| 151 | Uốn cong | カール曲げ | かーるまげ | |
| 152 | Uốn hình chữ L | L曲げ | えるまげ | |
| 153 | Uốn hình chữ U | Uまげ | ゆーまげ | |
| 154 | Uốn hình chữ V | Vまげ | ぶいまげ | |
| 155 | Uốn hình chữ Z | Zまげ | ぜっとまげ | |
| 156 | Vát góc | かえり | ||
| 157 | Vòng quay | クランク円 | くらんくえん | |
| 158 | Vận hành chậm | 寸動運転 | すんどううんてん | |
| 159 | Vận hành liên tục | 連続運転 | れんぞくうんてん | |
| 160 | Vận hành theo hành trình đơn | 一行程運転 | いちこうていうんてん |
| えるまげ |