TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM | |
| 121 | Thiết bị an toàn kiểu thao tác bằng hai tay | 両手操作式安全装置 | りょうてそうさしきあんぜんそうち | |
| 122 | Thiết bị an toàn loại tia sáng | 光線式安全装置 | こうせんしきあんぜんそうち | |
| 123 | Thiết bị an toàn loại tấm chắn | カード式安全装置 | かーどしきあんぜんそうち | |
| 124 | Thiết bị bảo vệ tai | イヤーマフ | いやーまふ | |
| 125 | Thiết bị canh thẳng | レベラー | れべらー | |
| 126 | Thiết bị chất lên | 積み込み装置 | つみこみそうち | |
| 127 | Thiết bị chỉnh thẳng hàng | 矯正装置 | きょうせいそうち | |
| 128 | Thiết bị cân bằng đối trọng | カウンタバランサ | かうんたばらんさ | |
| 129 | Thiết bị làm gấp khúc | しわ押さえ | しわおさえ | |
| 130 | Thiết bị tháo khuôn | ストリッパ | すとりっぱ | |
| 131 | Thiết bị tháo khuôn có thể di chuyển | 可動ストリッパ | かどうすとりっぱ | |
| 132 | Thiết bị tháo khuôn cố định | 固定ストリッパ | こていすとりっぱ | |
| 133 | Thiết bị tiến | 送り装置 | おくりそうち | |
| 134 | Thiết bị tự động hóa | 自動化装置 | じどうかそうち | |
| 135 | Thép tấm cán nguội | 冷間圧延鋼板 | れいかんあつえんこうはん | |
| 136 | Thép tấm cán nóng | 熱感圧延鋼板 | ねっかんあつえんこうはん | |
| 137 | Thước chia vạch | 本尺目盛 | ほんじゃくめもり | |
| 138 | Thước cặp | ノギス | のぎす | |
| 139 | Trắc vi kế | マイクロメータ | まいくろめーた | |
| 140 | Trục quay | クランク軸 | くらんくじく |