TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM |
| 101 | Gia công rãnh | 溝加工 | みぞかこう |
| 102 | Giá đỡ | ジャッキ | |
| 103 | Giá đỡ dao khi cẫn thay | クイックチェンジホルダ | |
| 104 | Giá trị đặc tính | 特性値 | (とくせいち) |
| 105 | Hình chiếu ảnh | 投影図 | (とうえいず) |
| 106 | Hình chiếu chính diện | 種投影図 | (しゅとうえいず) |
| 107 | Hộp chạy dao | 往復台 | (おうふくだい) |
| 108 | Kéo căng | 伸(の)び | のび |
| 109 | Khe hở cạnh | バックラッシ | |
| 110 | Khoan lỗ | 穴あけ | あなあけ |
| 111 | Khối chữ V | Vブロック | |
| 112 | Khớp ly hợp | クラッチ | |
| 113 | Khuỷu nối ống | ニー | |
| 114 | Kích thước | 寸法 | (すんぽう) |
| 115 | Kiểm tra 100% | 全数検査 | (ぜんすうけんさ) |
| 116 | Kiểm tra độ cứng Brinell | ブリネル硬さ試験 | ブリネルかたさしけん |
| 117 | Kiểm tra độ cứng của bệ đỡ | ショア硬さ試験 | ショアかたさしけん |
| 118 | Kiểm tra độ cứng Rockwell | ロックウィル硬さ試験 | ロックウィルかたさしけん |
| 119 | Kiểm tra độ cứng Vickers | ビッカース硬さ試験 | ビッカースかたさしけん |
| 120 | Kiểm tra lấy mẫu | 抜取検査 | ぬきとりけんさ |