TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM |
| 41 | Chi tiết gia công | 加工物 | かこうぶつ |
| 42 | Chìa vặn | レンチ | |
| 43 | Chuôi | シャンク | |
| 44 | Con lăn | プーリ | |
| 45 | Công đoạn gia công | 工程 | |
| 46 | Công tắc nguồn điện | 電源スイッチ | でんげん)スイッチ |
| 47 | Cột | コラム | |
| 48 | Cột tiêu đề | 表題欄 | ひょうだいらん |
| 49 | Cơ chế chuyển động lên xuống trong ống lót trục chính | クイル上下移動機構 | クイルじょうげいどうきこう |
| 50 | Cờ lê | スパナ | |
| 51 | Dao phay | カッタ | |
| 52 | Dao phay mặt đứng (chính diện) | 正面フライス | しょうめんフライス |
| 53 | Dao tiện có miếng độn | スローアウェイバイト | |
| 54 | Dao tiện tinh cổ cong | ヘール仕上げバイト | ヘールしあげバイト |
| 55 | Dầu cắt gọt | 切削油 | せっさくゆ |
| 56 | Doa lỗ | 中ぐり | なかぐり |
| 57 | Dung môi hữu cơ | 有機溶剤 | ゆうきようざい |
| 58 | Dùng để làm sạch | 洗浄作用 | せんじょうさよう |
| 59 | Dụng cụ cắt gọt | 切削工具 | せっさくこうぐ |
| 60 | Dụng cụ đi kèm | 取付具 | とりつけぐ |