TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (Phần 9)
Học tiếng Nhật theo chủ đề từ A - Z

| STT | TIẾNG VIỆT | TIẾNG NHẬT | PHIÊN ÂM |
| 181 | Tiếng lạch cạch | ビビリ | |
| 182 | Tiếng ồn | 騒音 | そうおん |
| 183 | Tốc độ cắt gọt | 切削速度 | せっさくそくど |
| 184 | Tốc độ tiến | 送り速度 | おくりそくど |
| 185 | Tôi | 焼き入れ | やきいれ |
| 186 | Tra đầu | 給油 | きゅうゆ |
| 187 | Trắc vi kế | マイクロメーや | |
| 188 | Trắc vi kế đo độ sâu | デプスマイクロメータ | |
| 189 | Trụ tròn xoay | 回転体 | かいてんたい |
| 190 | Trục chính | 主軸 | しゅじく |
| 191 | Trục tâm | アーバ | |
| 192 | Trục tiến | 送り軸 | おくりじく |
| 193 | Trục vít | ウォーム | |
| 194 | Trung tâm gia công | マシニングセンタ | |
| 195 | Ủ | 焼やきなまし | やきなまし |
| 196 | Ụ động | 心押台 | しんおしだい |
| 197 | Ủng báo cáo lao động | 安全靴 | あんぜんぐつ |
| 198 | Vải cũ | ウエス | |
| 199 | Vát gót | かえり | |
| 200 | Vát nhọn | シニング | |
| 201 | Vật gia công | 工作物 | こうさくぶつ |
| 202 | Vật liệu | 材料 | ざいりょう |
| 203 | Vật liệu kim loại màu | 非鉄金属材料 | ひてつきんぞくざいりょう |
| 204 | Vật liệu sắt thép | 鉄鋼材料 | てっこうざいりょう |
| 205 | Vít | ねじ | |
| 206 | Vít bước tiến | 親ねじ | おやねじ |
| 207 | Vít máy | 小ねじ | こねじ |
| 208 | Vòng quay thuận | 正回転 | せいかいてん |
| 209 | Vòng quay tốc độ cao | 高速回転 | こうそくかいてん |
| 210 | Xác nhận an toàn | 安全確認 | あんぜんかくにん |
| 211 | Xoáy mặt dầu | 深座ぐり | (ふかざ)ぐり |
| 212 | Xử lí nhiệt | 熱処理 | (ねつしょり) |
| 213 | Xử lí sơ cứu | 応急処置 | おうきゅうしょち) |
| 214 | Xử lí sự cố | 異常処置 | いじょうしょち |